gầm ghè

Học thuật
Thân thiện
gầm ghè

Hai con chó gầm ghè nhau trước cổng nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỏ thái độ thù địch, giữ thế thượng phong sẵn sàng xông vào đánh nhau: "gầm ghè" diễn tả hành động của một người hoặc con vật khi thể hiện sự giận dữ, đe dọa, chuẩn bị cho một cuộc xung đột thể chất. Hành động này thường đi kèm với ánh mắt, nét mặt dữ tợn tư thế sẵn sàng tấn công.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai đứa trẻ gầm ghè nhau trước khi ẩu đả. (Hai đứa trẻ tỏ thái độ thù địch, sẵn sàng đánh nhau trước khi xảy ra ẩu đả.)
    • Con chó gầm ghè với người lạ. (Con chó gầm gừ, đe dọa người lạ.)
    • Anh ta chỉ đứng đó gầm ghè chứ không dám đánh thật. (Anh ta chỉ đứng đó làm bộ dọa nạt chứ không dám thực sự đánh nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gầm ghè" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả thái độ đe dọa, tranh chấp quyết liệt trong các cuộc tranh luận hoặc cạnh tranh không dùng đến bạo lực.
    • Hai công ty đối thủ liên tục gầm ghè nhau trên thị trường. (Hai công ty đối thủ liên tục đe dọa, cạnh tranh quyết liệt với nhau trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Gầm gừ (động từ): Âm thanh dữ tợn phát ra từ cổ họng, thường của thú dữ (như chó, hổ) khi đe dọa. "Gầm ghè" thường bao hàm cả hành động thái độ, trong khi "gầm gừ" nhấn mạnh vào âm thanh.
  • Hăm he (động từ): Tỏ ra đe dọa, dọa nạt bằng lời nói hoặc cử chỉ.
  • Thách thức (động từ): Yêu cầu người khác chứng tỏ khả năng hoặc dám tham gia vào một cuộc đọ sức, có thể không nhất thiết mang sắc thái bạo lực trực tiếp như "gầm ghè".
Từ đồng nghĩa
  • Khiêu khích: Chọc tức, thách thức để gây ra xung đột.
  • Đe dọa: Làm cho người khác sợ hãi bằng lời nói hoặc hành động.
  • Chực đánh: Ở trong tư thế sẵn sàng tấn công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gầm ghè đe dọa: Nhấn mạnh hành động đe dọa đi kèm với thái độ gây hấn.
    • cứ gầm ghè đe dọa mọi người xung quanh. ( cứ tỏ thái độ gây hấn dọa nạt mọi người xung quanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Gầm ghè như cọp dữ: So sánh thái độ đe dọa, giận dữ của ai đó với một con hổ dữ tợn.
    • Ông chủ gầm ghè như cọp dữ khi phát hiện ra sai sót. (Ông chủ tỏ racùng giận dữ đe dọa khi phát hiện ra sai sót.)
gầm ghè

Hai con chó gầm ghè nhau trước cổng nhà.

  1. đgt thái độ thù địch giữ miếng nhau sẵn sàng xông vào đánh nhau: Hai anh chàng gầm ghè nhau, trông bộ mặt dữ tợn.

Từ gần giống